cock-and-bull story

Học thuật
Thân thiện
cock-and-bull story

He told a cock-and-bull story about why he was late.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện bịa đặt, khó tin: Một câu chuyện được tưởng tượng ra, phi lý hoang đường, thường được kể để lừa dối hoặc làm cái cớ cho một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave me some cock-and-bull story about his car breaking down. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện bịa đặt về việc xe anh ta bị hỏng.)
    • Don't believe his excuses; it's just a cock-and-bull story. (Đừng tin những lời bào chữa của anh ta; đó chỉ một chuyện khó tin.)
    • The teacher didn't accept the student's cock-and-bull story for not doing his homework. (Giáo viên không chấp nhận câu chuyện bịa đặt của học sinh để giải thích cho việc không làm bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự hoài nghi hoàn toàn: Cụm từ này thường được người nói sử dụng để bày tỏ rõ ràng rằng họ không tin tưởng vào câu chuyện được kể.
    • I've heard enough of your cock-and-bull stories. (Tôi đã nghe đủ những chuyện bịa đặt của anh rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabrication (n): sự bịa đặt, chuyện bịa.
  • Tall tale (n): chuyện kể khoác lác, phóng đại.
  • Fishy story (n): câu chuyện đáng ngờ, khó tin (ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fiction: chuyện hư cấu, bịa đặt.
  • Falsehood: sự dối trá, điều sai sự thật.
  • Canard: tin đồn thất thiệt, tin vịt.
Thành ngữ liên quan
  • To spin a yarn: kể một câu chuyện dài, thường hư cấu hoặc phóng đại.
    • He's just spinning a yarn to avoid the real issue. (Anh ta chỉ đang kể một câu chuyện bịa để tránh vấn đề thực sự.)
  • A pack of lies: một mớ dối trá.
    • His explanation was nothing but a pack of lies. (Lời giải thích của anh ta chẳng qua chỉ một mớ dối trá.)
cock-and-bull story

He told a cock-and-bull story about why he was late.

Noun
  1. chuyện bịa, chuyện khó tin.